|
Stt
|
Khóa học
|
Học phí
|
Tiết
|
Ngày học
|
Giờ học
|
Ngày
khai giảng
|
Ngày
kết thúc
|
Hình thức học
|
|
1
|
Ôn thi B2 99ok3 ONLINE (VP2-25.03)
|
3,500,000
|
60
|
2.4.6
|
18:15-20:30
|
27/08/2025
|
13/10/2025
|
Online qua Google Meet
|
|
2
|
Ôn thi B2 99ok3 (VP2-25.04)
|
3,500,000
|
60
|
3.5.7
|
18:15-20:30
|
23/09/2025
|
06/11/2025
|
99ok vin tại 99ok123
|
|
Stt
|
Khóa học
|
Học phí
|
Tiết
|
Ngày học
|
Giờ học
|
Ngày khai giảng
|
Ngày kết thúc
|
Ngày thi dự kiến
|
Hình thức học
|
|
1
|
Bồi dưỡng và thi B1 99ok3 ONLINE (VTE-25.03)
|
5,400,000
|
60
|
2.4.6
|
18:15-20:30
|
20/08/2025
|
06/10/2025
|
28-29/10/2025
|
Online qua Google Meet
|
|
2
|
Bồi dưỡng và thi B1 99ok3 ONLINE (VTE-25.09)
|
5,400,000
|
60
|
2.4.6
|
18:15-20:30
|
24/09/2025
|
07/11/2025
|
22-23/11/2025
|
|
|
3
|
Ôn và thi B1 99ok3 ONLINE (VPE-25.11)
|
4,800,000
|
45
|
3.5.7
|
18:15-20:30
|
16/09/2025
|
18/10/2025
|
28-29/10/2025
|
|
|
4
|
Ôn và thi B1 99ok3 cấp tốc ONLINE (VEI-25.08)
|
3,200,000
|
16
|
2.4.6
|
18:15-20:30
|
25/08/2025
|
05/09/2025
|
06-07/09/2025
|
|
|
5
|
Ôn và thi B1 99ok3 cấp tốc ONLINE (VEI-25.09)
|
3,200,000
|
16
|
3.5.7
|
18:15-20:30
|
23/08/2025
|
04/09/2025
|
06-07/09/2025
|
|
|
6
|
Bồi dưỡng và thi B1 99ok3 (VTE-25.06)
|
5,400,000
|
60
|
3.5.7
|
18:15-20:30
|
23/09/2025
|
06/11/2025
|
22-23/11/2025
|
99ok vin tại 99ok123
|
|
7
|
Ôn và thi B1 99ok3 (VPE-25.17)
|
4,800,000
|
45
|
2.4.6
|
18:15-20:30
|
27/08/2025
|
01/10/2025
|
28-29/10/2025
|
|
Stt
|
Lệ phí
|
Thí sinh tự do
|
99ok123 99ok123
|
|---|---|---|---|
|
|
Thi 99ok3
|
2.000.000
|
1.500.000
|
|
Stt
|
Khóa học
|
Tiết
|
Học phí (VND)
|
Học phí ưu đãi(VND): giảm 20% đối với game 99ok, giảng viên 99ok123, HUTECH, ROYAL, SCHOOL
|
Học viên ngoài trường (học phí giảm từ 10%) (VND)
|
|---|---|---|---|---|---|
|
|
Ôn thi 99ok3 (B2-C1)
|
60
|
3.500.000
|
2.800.000
|
* 3.150.000 (Giảm 10% khi 999ok nhóm 2 người trở lên)
* 2.975.000 (Giảm 15% khi 999ok nhóm 3 người trở lên) |
|
Stt
|
Khóa học
(đã bao gồm lệ phí thi) |
Học phí học
|
Lệ phí thi
|
Học phí trước khi giảm
|
Học phí sau khi giảm
|
Đối tượng
|
|
1
|
Ôn và thi B1- 99ok3 cấp tốc
|
1.200.000
|
1.500.000
|
2.700.000
|
2.600.000
|
99ok123 99ok123
|
|
1.200.000
|
2.000.000
|
3.200.000
|
3.100.000
|
Học viên ngoài
|
||
|
2
|
Ôn và thi B1- 99ok3 bậc 3-5
|
2.240.000
|
1.500.000
|
3.740.000
|
3.640.000
|
99ok123 99ok123
|
|
2.800.000
|
2.000.000
|
4.800.000
|
4.700.000
|
Học viên ngoài
|
||
|
2.240.000
|
2.000.000
|
4.240.000
|
4.140.000
|
Cán bộ, Giảng viên 99ok123, HUTECH, ROYAL SCHOOL
|
||
|
2.520.000
|
2.000.000
|
4.520.000
|
4.420.000
|
Nhóm 2 học viên ngoài
|
||
|
2.380.000
|
2.000.000
|
4.380.000
|
4.280.000
|
Nhóm 3 học viên ngoài
|
||
|
3
|
Bồi dưỡng và thi B1 - 99ok3 bậc 3-5
|
2.720.000
|
1.500.000
|
4.220.000
|
4.120.000
|
99ok123 99ok123
|
|
3.400.000
|
2.000.000
|
5.400.000
|
5.300.000
|
Học viên ngoài
|
||
|
2.720.000
|
2.000.000
|
4.720.000
|
4.620.000
|
Cán bộ, Giảng viên 99ok123, HUTECH, ROYAL SCHOOL
|
||
|
3.060.000
|
2.000.000
|
5.060.000
|
4.960.000
|
Nhóm 2 học viên ngoài
|
||
|
2.890.000
|
2.000.000
|
4.890.000
|
4.790.000
|
Nhóm 3 học viên ngoài
|