|
Năm
|
Tổ chức Kiểm định
chất lượng giáo dục |
Giấy chứng nhận
|
|
2024
|
Tổ chức giáo dục Quacquarelli Symonds (QS) của Anh Quốc
|
Đạt Chứng nhận quốc tế
(Chu kỳ 2)
![]() |
|
2023
|
Trung tâm Kiểm định chất lượng giáo dục - Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh (CEA VNU-HCM)
![]() |
Được cấp Giấy chứng nhận
Kiểm định chất lượng giáo dục
(Chu kỳ 2) Theo Quyết định số
|
|
2022
|
Tổ chức QS
|
Đạt Chứng nhận quốc tế
![]() |
|
2019
|
CEA VNU-HCM
![]() |
Được cấp Giấy chứng nhận Kiểm định chất lượng giáo dục Theo Quyết định số
|
|
STT
|
Chương trình đào tạo
|
Tổ chức Kiểm định chất lượng giáo dục
|
Giấy chứng nhận
|
|
TRÌNH ĐỘ THẠC SĨ
|
|||
|
Kiểm định chất lượng quốc tế
|
|||
|
1
|
Ngôn ngữ Anh
English Language
|
FIBAA
![]() |
![]() |
|
Kiểm định chất lượng trong nước
|
|||
|
1
|
Luật Kinh tế
|
CEA VNU-HCM
|
|
|
2
|
Tài chính - Ngân hàng
|
|
|
|
3
|
Kế toán
|
|
|
|
4
|
Quản trị kinh doanh
|
|
|
|
TRÌNH ĐỘ ĐẠI HỌC
|
|||
|
Kiểm định chất lượng quốc tế
|
|||
|
1
|
Luật
Law |
Tổ chức kiểm định quốc tế Foundation for International Business Administration Acceditation (FIBAA) của Thụy Sĩ
![]() |
Đạt con dấu Quality Seal, 19/6/2026
|
|
2
|
Ngôn ngữ Hàn
Korean Language |
![]() |
|
|
3
|
Ngôn ngữ Trung
Chinese Language |
Đạt con dấu Quality Seal, 19/6/2026
|
|
|
4
|
Tài chính - Ngân hàng
Finance and Banking |
Đạt con dấu Quality Seal, 05/6/2025
|
|
|
5
|
Ngôn ngữ Anh
English Language |
Đạt con dấu Quality Seal, 05/6/2025
|
|
|
Kiểm định chất lượng trong nước
|
|||
|
1
|
Ngôn ngữ Nhật
|
CEA VNU-HCM
|
|
|
2
|
Quan hệ quốc tế
|
|
|
|
3
|
Luật quốc tế
|
|
|
|
4
|
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
|
|
|
|
5
|
Thương mại điện tử
|
|
|
|
6
|
Quản trị khách sạn
|
VCEA
|
|
|
7
|
Kinh doanh quốc tế
|
|
|
|
8
|
Quan hệ công chúng
|
|
|
|
9
|
Quản trị nhân lực
|
|
|
|
10
|
Marketing
|
CEA VNU-HCM
|
|
|
11
|
Công nghệ thông tin
|
|
|
|
12
|
Luật kinh tế
|
VCEA
|
|
|
13
|
Kế toán
|
|
|
|
14
|
Ngôn ngữ Anh
|
|
|
|
15
|
Quản trị kinh doanh
|
|
|
|
16
|
Tài chính - Ngân hàng
|
CEA VNU-HCM
|
|